取適 qǔ shì · thủ thích Hán Việt: thủ thích · Pinyin: qǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 適 (thích)Pinyinqǔ shìHán Việtthủ thíchCấu tạo取 + 適 · thủ + thích nghĩa thành phần: thủ + thích