取酬 qǔ chóu · thủ thù Hán Việt: thủ thù · Pinyin: qǔ chóu Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 酬 (thù)Pinyinqǔ chóuHán Việtthủ thùCấu tạo取 + 酬 · thủ + thù nghĩa thành phần: thủ + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算报酬;取得报酬。Tân Hoa Tự Điển 1.计算报酬;取得报酬。