取開 thủ khai Hán Việt: thủ khai Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 開 (khai)Hán Việtthủ khaiCấu tạo取 + 開 · thủ + khai nghĩa thành phần: thủ + khai Nghĩa EngCihui 取開 ǔkāi r.v. take off