取關

qǔ guān thủ quan

Hán Việt: thủ quan · Pinyin: qǔ guān

Tổng quan

bỏ theo dõi (trên mạng xã hội, v.v.)

Cấu tạo: (thủ) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ theo dõi (trên mạng xã hội, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to unfollow (on social media etc) (abbr. for 取消關注|取消关注[qu3 xiao1 guan1 zhu4])
  • Cihui to unfollow (on social media etc) (abbr. for 取消關注|取消关注)