取鬧

qǔ nào thủ nháo

Hán Việt: thủ nháo · Pinyin: qǔ nào

Tổng quan

gây rối | trêu đùa

Cấu tạo: (thủ) + (nháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây rối | trêu đùa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吵闹,扰乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吵闹,扰乱。

Eng

  • CC-CEDICT to make trouble|to make fun of
  • Cihui to make trouble; to make fun of