受書 shòu shū · thụ thư Hán Việt: thụ thư · Pinyin: shòu shū Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 書 (thư)Pinyinshòu shūHán Việtthụ thưCấu tạo受 + 書 · thụ + thư nghĩa thành phần: thụ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓接受文化教育。Tân Hoa Tự Điển 1.谓接受文化教育。