受享

shòu xiǎngthụ hưởng

Hán Việt: thụ hưởng · Pinyin: shòu xiǎng

Tổng quan

hưởng thụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古时接待诸侯的一种礼节。 2.接受祭礼。 3.享受,享用。

Cấu tạo: 受 (thụ) + 享 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hưởng thụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时接待诸侯的一种礼节。 2.接受祭礼。 3.享受,享用。

Eng

  • Cihui to enjoy

Từ liên quan

Gần nghĩa

享乐 · 享受 · 享名 · 享国 · 享堂 · 享壽 · 享尽 · 享年