受任
thụ nhâm
Hán Việt: thụ nhâm · Pinyin: shòu rèn
Tổng quan
được bổ nhiệm
1.授任,任命。 2.接受委任。
Nghĩa
Việt
- Cihui được chỉ định
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.授任,任命。 2.接受委任。
Eng
- JMdict being appointed
- JMdict bearing entrusted responsibilities
- Cihui to appoint; to be appointed
ja
- JMdict 受任(じゅにん)