受眾

shòu zhòng thụ chúng

Hán Việt: thụ chúng · Pinyin: shòu zhòng

Tổng quan

khán giả mục tiêu | khán giả

Cấu tạo: (thụ) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khán giả mục tiêu | khán giả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新闻媒体的传播对象和各种文化、艺术作品的接受者,包括读者、听众和观众等:电视~|就文化产品而言,关键是心中要有~。

Eng

  • CC-CEDICT target audience|audience
  • Cihui target audience; audience