受冷 thụ lãnh Hán Việt: thụ lãnh Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 冷 (lãnh)Hán Việtthụ lãnhCấu tạo受 + 冷 · thụ + lãnh nghĩa thành phần: thụ + lãnh Nghĩa EngCihui 受冷 hòulěng v.o. 1. suffer from cold (weather) 2. catch cold