受刑
thụ hình
Hán Việt: thụ hình · Pinyin: shòu xíng
Tổng quan
bị đánh đập | bị tra tấn | bị hành hình
Nghĩa
Việt
- Cihui bị đánh đập | bị tra tấn | bị hành hình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遭受刑罰。《晉書.卷三○.刑法志》:「受刑者轉廣,而為非者日多。」《初刻拍案驚奇》卷一○:「若有翻悔,就在台州府堂上受刑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遭受刑罚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遭受刑罚。
Eng
- CC-CEDICT beaten|tortured|executed
- Cihui beaten; tortured; executed
ja
- JMdict punishment