受别 thụ biệt Hán Việt: thụ biệt Tổng quan thụ biệt (術語)見受記條。☸ Cấu tạo: 受 (thụ) + 别 (biệt)Hán Việtthụ biệtCấu tạo受 + 别 · thụ + biệt nghĩa thành phần: thụ + biệt Nghĩa ViệtCihui thụ biệt (術語)見受記條。☸