受别

thụ biệt

Hán Việt: thụ biệt

Tổng quan

thụ biệt (術語)見受記條。☸

Cấu tạo: (thụ) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thụ biệt (術語)見受記條。☸