受动
thụ động
Hán Việt: thụ động · Pinyin: shòu dòng
Tổng quan
1.被动。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bị động
- Biên soạn 受動 shòudòng attr. <lg.> passive mood
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.被动。
Eng
- Cihui 受動 shòudòng attr. <lg.> passive mood
Hán Việt: thụ động · Pinyin: shòu dòng
1.被动。