受喜

thụ hỉ

Hán Việt: thụ hỉ

Tổng quan

thụ hỉ (術語)十六特勝之一。見十六特勝條。☸

Cấu tạo: (thụ) + (hỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thụ hỉ (術語)十六特勝之一。見十六特勝條。☸