受囊 thụ nang Hán Việt: thụ nang Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 囊 (nang)Hán Việtthụ nangCấu tạo受 + 囊 · thụ + nang nghĩa thành phần: thụ + nang Nghĩa EngCihui receptaculum