受圖 shòu tú · thụ đồ Hán Việt: thụ đồ · Pinyin: shòu tú Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 圖 (đồ)Pinyinshòu túHán Việtthụ đồCấu tạo受 + 圖 · thụ + đồ nghĩa thành phần: thụ + đồ