受塊 shòu kuài · thụ khối Hán Việt: thụ khối · Pinyin: shòu kuài Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 塊 (khối)Pinyinshòu kuàiHán Việtthụ khốiCấu tạo受 + 塊 · thụ + khối nghĩa thành phần: thụ + khối