受頭 shòu tóu · thụ đầu Hán Việt: thụ đầu · Pinyin: shòu tóu Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 頭 (đầu)Pinyinshòu tóuHán Việtthụ đầuCấu tạo受 + 頭 · thụ + đầu nghĩa thành phần: thụ + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接受他人的叩头礼。Tân Hoa Tự Điển 1.接受他人的叩头礼。