受孕
thụ dựng
Hán Việt: thụ dựng · Pinyin: shòu yùn
Tổng quan
mang thai | thụ thai thụ thai; mang thai; có mang。婦女或雌性動物體內受精。也叫受孕。見〖受胎〗。
Nghĩa
Việt
- Cihui mang thai | thụ thai thụ thai; mang thai; có mang。婦女或雌性動物體內受精。也叫受孕。見〖受胎〗。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦女或雌性動物體內受精。《初刻拍案驚奇》卷一三:「當初受孕之時,夢中四句言語說:『求來子,終沒耳;添你丁,減你齒!』」也稱為「受胎」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即受胎。妇女或雌性动物体内受精。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即受胎。妇女或雌性动物体内受精。
Eng
- CC-CEDICT to become pregnant; to conceive
- Cihui to become pregnant; to conceive