受定 thụ định Hán Việt: thụ định Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 定 (định)Hán Việtthụ địnhCấu tạo受 + 定 · thụ + định nghĩa thành phần: thụ + định Nghĩa EngCihui 受定 hòudìng attr. <lg.> specified