受射 shòu shè · thụ xạ Hán Việt: thụ xạ · Pinyin: shòu shè Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 射 (xạ)Pinyinshòu shèHán Việtthụ xạCấu tạo受 + 射 · thụ + xạ nghĩa thành phần: thụ + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓传授箭法或继承箭法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓传授箭法或继承箭法。