受塵 shòu chén · thụ trần Hán Việt: thụ trần · Pinyin: shòu chén Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 塵 (trần)Pinyinshòu chénHán Việtthụ trầnCấu tạo受 + 塵 · thụ + trần nghĩa thành phần: thụ + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即承尘,顶棚。Tân Hoa Tự Điển 1.即承尘,顶棚。