受度 shòu dù · thụ độ Hán Việt: thụ độ · Pinyin: shòu dù Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 度 (độ)Pinyinshòu dùHán Việtthụ độCấu tạo受 + 度 · thụ + độ nghĩa thành phần: thụ + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家谓被度成仙。Tân Hoa Tự Điển 1.道家谓被度成仙。