受律 shòu lǜ · thụ luật Hán Việt: thụ luật · Pinyin: shòu lǜ Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 律 (luật)Pinyinshòu lǜHán Việtthụ luậtCấu tạo受 + 律 · thụ + luật nghĩa thành phần: thụ + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受命出师。Tân Hoa Tự Điển 1.受命出师。