受拘 thụ câu Hán Việt: thụ câu Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 拘 (câu)Hán Việtthụ câuCấu tạo受 + 拘 · thụ + câu nghĩa thành phần: thụ + câu Nghĩa EngCihui 受拘 hòujū v. be detained (by the police/etc.)