受授

shòu shòu thụ thụ

Hán Việt: thụ thụ · Pinyin: shòu shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹呼应,传递; 指学问的传受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹呼应,传递。 2.指学问的传受。