受時 shòu shí · thụ thì Hán Việt: thụ thì · Pinyin: shòu shí Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 時 (thì)Pinyinshòu shíHán Việtthụ thìCấu tạo受 + 時 · thụ + thì nghĩa thành phần: thụ + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遇到的天时。Tân Hoa Tự Điển 1.遇到的天时。