受月 shòu yuè · thụ nguyệt Hán Việt: thụ nguyệt · Pinyin: shòu yuè Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 月 (nguyệt)Pinyinshòu yuèHán Việtthụ nguyệtCấu tạo受 + 月 · thụ + nguyệt nghĩa thành phần: thụ + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓妇女坐月子。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓妇女坐月子。