受服

shòu fú thụ phục

Hán Việt: thụ phục · Pinyin: shòu fú

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓受爵禄与服饰之赏; 接受归顺; 降服; 犹持服。谓穿丧服,守孝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓受爵禄与服饰之赏。 2.接受归顺。 3.降服。 4.犹持服。谓穿丧服,守孝。