受權
thụ quyền
Hán Việt: thụ quyền · Pinyin: shòu quán
Tổng quan
được ủy quyền | được giao phó (quyền hạn)
Nghĩa
Việt
- Cihui được ủy quyền | được giao phó (quyền hạn)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 接受国家或上级委托的权力(做某事)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.接受国家或上级委托的权力(做某事)。
Eng
- CC-CEDICT authorized|entrusted (with authority)
- Cihui authorized; entrusted (with authority)