受材 shòu cái · thụ tài Hán Việt: thụ tài · Pinyin: shòu cái Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 材 (tài)Pinyinshòu cáiHán Việtthụ tàiCấu tạo受 + 材 · thụ + tài nghĩa thành phần: thụ + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天赋的才能。Tân Hoa Tự Điển 1.天赋的才能。