受染 thụ nhiễm Hán Việt: thụ nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 染 (nhiễm)Hán Việtthụ nhiễmCấu tạo受 + 染 · thụ + nhiễm nghĩa thành phần: thụ + nhiễm Nghĩa EngCihui 受染 hòurǎn v. be contaminated