受檢 shòu jiǎn · thụ kiểm Hán Việt: thụ kiểm · Pinyin: shòu jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 檢 (kiểm)Pinyinshòu jiǎnHán Việtthụ kiểmCấu tạo受 + 檢 · thụ + kiểm nghĩa thành phần: thụ + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接受检查或检验:在海关排队~。