受死
thụ tử
Hán Việt: thụ tử · Pinyin: shòu sǐ
Tổng quan
hịu tội chết — Chịu chết. Bị chết. thụ tử thụ tử ☆Chịu tội chết — Chịu chết. Bị chết.
Nghĩa
Việt
- Cihui hịu tội chết — Chịu chết. Bị chết. thụ tử thụ tử ☆Chịu tội chết — Chịu chết. Bị chết.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 接受死的处罚; 术士所称之凶神名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.接受死的处罚。 2.术士所称之凶神名。