受民 shòu mín · thụ dân Hán Việt: thụ dân · Pinyin: shòu mín Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 民 (dân)Pinyinshòu mínHán Việtthụ dânCấu tạo受 + 民 · thụ + dân nghĩa thành phần: thụ + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天帝所授之民。封建帝王将其统治之民视为天赐。Tân Hoa Tự Điển 1.天帝所授之民。封建帝王将其统治之民视为天赐。