受污 shòu wū · thụ ô Hán Việt: thụ ô · Pinyin: shòu wū Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 污 (ô)Pinyinshòu wūHán Việtthụ ôCấu tạo受 + 污 · thụ + ô nghĩa thành phần: thụ + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受污染。Tân Hoa Tự Điển 1.受污染。