受决 thụ quyết Hán Việt: thụ quyết Tổng quan thụ quyết (術語)同受記。謂受決定之記別也。☸ Cấu tạo: 受 (thụ) + 决 (quyết)Hán Việtthụ quyếtCấu tạo受 + 决 · thụ + quyết nghĩa thành phần: thụ + quyết Nghĩa ViệtCihui thụ quyết (術語)同受記。謂受決定之記別也。☸