受灌 thụ quán Hán Việt: thụ quán Tổng quan thụ quán (術語)受灌頂也。☸ Cấu tạo: 受 (thụ) + 灌 (quán)Hán Việtthụ quánCấu tạo受 + 灌 · thụ + quán nghĩa thành phần: thụ + quán Nghĩa ViệtCihui thụ quán (術語)受灌頂也。☸