受災
thụ tai
Hán Việt: thụ tai · Pinyin: shòu zāi
Tổng quan
bị thiên tai | bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên gặp tai hoạ; bị nạn; bị thiên tai。遭受災害。
Nghĩa
Việt
- Cihui bị thiên tai | bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên gặp tai hoạ; bị nạn; bị thiên tai。遭受災害。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遭受灾害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遭受灾害。
Eng
- CC-CEDICT disaster-stricken|to be hit by a natural calamity
- Cihui disaster-stricken; to be hit by a natural calamity