受煎熬 thụ tiên ngao Hán Việt: thụ tiên ngao Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 煎 (tiên) + 熬 (ngao)Hán Việtthụ tiên ngaoCấu tạo受 + 煎 + 熬 · thụ + tiên + ngao nghĩa thành phần: thụ + tiên + ngao Nghĩa EngCihui pull the devil by the tail