受熬煎 thụ ngao tiên Hán Việt: thụ ngao tiên Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 熬 (ngao) + 煎 (tiên)Hán Việtthụ ngao tiênCấu tạo受 + 熬 + 煎 · thụ + ngao + tiên nghĩa thành phần: thụ + ngao + tiên Nghĩa EngCihui 受熬煎 hòu áojiān v.o. <coll.> bear hardship