受盡

shòu jìn thụ tận

Hán Việt: thụ tận · Pinyin: shòu jìn

Tổng quan

chịu đựng đủ | chịu mọi loại | chịu đựng đầy đủ

Cấu tạo: (thụ) + (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu đựng đủ | chịu mọi loại | chịu đựng đầy đủ

Eng

  • CC-CEDICT to suffer enough from|to suffer all kinds of|to have one's fill of
  • Cihui to suffer enough from; to suffer all kinds of; to have one's fill of