受祚 shòu zuò · thụ tộ Hán Việt: thụ tộ · Pinyin: shòu zuò Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 祚 (tộ)Pinyinshòu zuòHán Việtthụ tộCấu tạo受 + 祚 · thụ + tộ nghĩa thành phần: thụ + tộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接受天地神明的降福。Tân Hoa Tự Điển 1.接受天地神明的降福。