受祿 shòu lù · thụ lộc Hán Việt: thụ lộc · Pinyin: shòu lù Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 祿 (lộc)Pinyinshòu lùHán Việtthụ lộcCấu tạo受 + 祿 · thụ + lộc nghĩa thành phần: thụ + lộc