受窶 shòu jù · thụ cũ Hán Việt: thụ cũ · Pinyin: shòu jù Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 窶 (cũ)Pinyinshòu jùHán Việtthụ cũCấu tạo受 + 窶 · thụ + cũ nghĩa thành phần: thụ + cũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭受贫困。Tân Hoa Tự Điển 1.遭受贫困。