受等 thụ đẳng Hán Việt: thụ đẳng Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 等 (đẳng)Hán Việtthụ đẳngCấu tạo受 + 等 · thụ + đẳng nghĩa thành phần: thụ + đẳng Nghĩa EngCihui 受等 hòuděng v. <coll.> be kept waiting