受籙 shòu lù · thụ lục Hán Việt: thụ lục · Pinyin: shòu lù Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 籙 (lục)Pinyinshòu lùHán Việtthụ lụcCấu tạo受 + 籙 · thụ + lục nghĩa thành phần: thụ + lục