受終 shòu zhōng · thụ chung Hán Việt: thụ chung · Pinyin: shòu zhōng Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 終 (chung)Pinyinshòu zhōngHán Việtthụ chungCấu tạo受 + 終 · thụ + chung nghĩa thành phần: thụ + chung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 承繼先朝皇帝終止的帝位。《書經.舜典》:「正月上日,受終于文祖。」《隋書.卷二九.地理志上》:「高祖受終,惟新朝政,開皇三年,遂廢諸郡。」