受經 shòu jīng · thụ kinh Hán Việt: thụ kinh · Pinyin: shòu jīng Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 經 (kinh)Pinyinshòu jīngHán Việtthụ kinhCấu tạo受 + 經 · thụ + kinh nghĩa thành phần: thụ + kinh