受经阿阇梨

thụ kinh a đồ lê

Hán Việt: thụ kinh a đồ lê

Tổng quan

thụ kinh a xà-lê (職位)五種阿闍梨之一。☸

Cấu tạo: (thụ) + (kinh) + (a) + (đồ) + (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thụ kinh a xà-lê (職位)五種阿闍梨之一。☸